Cách dùng "这可是案发现场" (zhè kě shì àn fā xiàn chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
这可是案发现场
Đây là hiện trường vụ việc.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:45
wǒ我
kě可
bù不
zuò坐
“Tớ không ngồi.”
LINE 0205:47
PLAYING SCENEzhè这
kě可
shì是
àn案
fā发
xiàn现
chǎng场
“Đây là hiện trường vụ việc.”
LINE 0305:50
shén什
me么
àn案
“Vụ gì chứ.”
Show Information