Cách dùng "这可是案发现场" (zhè kě shì àn fā xiàn chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
这可是案发现场
zhè kě shì àn fā xiàn chǎng
Đây là hiện trường vụ việc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
5:47
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我可不坐 | wǒ kě bù zuò | Tớ không ngồi. |
| 2▶ | 这可是案发现场 | zhè kě shì àn fā xiàn chǎng | Đây là hiện trường vụ việc. |
| 3 | 什么案 | shén me àn | Vụ gì chứ. |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s
zài shuō shuí néng bǐ nǐ gèng dǒng wǒ kǒu wèi aHơn nữa có ai hiểu gu của em hơn anh đâu.