Cách dùng "我 我能走了" (wǒ wǒ néng zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
我 我能走了
Tôi... tôi được đi rồi à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
21:50
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我肯定配合 | wǒ kěn dìng pèi hé | Tôi chắc chắn sẽ hợp tác. |
| 2▶ | 我 我能走了 | wǒ wǒ néng zǒu le | Tôi... tôi được đi rồi à? |
| 3 | 最近不要离开三江口 | zuì jìn bú yào lí kāi sān jiāng kǒu | Khoảng thời gian này đừng rời khỏi Tam Giang Khẩu, |
More Clips From Episode
Total 49 clips (Page 2 of 3)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè dì fāng suī shuō bù shàng shān qīng shuǐ xiùTuy chỗ này không non xanh nước biếc cho lắm,

















