Cách dùng "我先找个安全的地方" (wǒ xiān zhǎo gè ān quán de dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
我先找个安全的地方
Em tìm một nơi an toàn trước
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
8:08
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱们可以这样 | zán men kě yǐ zhè yàng | chúng ta có thể làm thế này. |
| 2▶ | 我先找个安全的地方 | wǒ xiān zhǎo gè ān quán de dì fāng | Em tìm một nơi an toàn trước |
| 3 | 注册个公司 | zhù cè gè gōng sī | để đăng ký một công ty. |
More Clips From Episode
Total 49 clips (Page 2 of 3)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè dì fāng suī shuō bù shàng shān qīng shuǐ xiùTuy chỗ này không non xanh nước biếc cho lắm,

















