Cách dùng "朝姐儿已经及笄" (cháo jiě ér yǐ jīng jí jī) trong hội thoại tiếng Trung

cháojiěérjīng

Triêu tỷ nhi cũng đã cập kê,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
3:09
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1听着倒是挺好的tīng zhe dǎo shì tǐng hǎo deNghe thì cũng tốt đó.
2朝姐儿已经及笄cháo jiě ér yǐ jīng jí jīTriêu tỷ nhi cũng đã cập kê,
3亲事是该看起来了qīn shì shì gāi kàn qǐ lái lecần xét tới hôn sự rồi.

More Clips From Episode

Total 186 clips (Page 10 of 10)
那做派 哪像长兴侯夫人的姐姐
HSK 6
0:03s
nà zuò pài nǎ xiàng cháng xīng hóu fū rén de jiě jiěHành xử kiểu đó làm sao mà giống tỷ tỷ của phu nhân Trường Hưng hầu,

我看是谁活腻了 敢这么编排我侯府
HSK 7
0:03s
wǒ kàn shì shuí huó nì le gǎn zhè me biān pái wǒ hóu fǔTa muốn xem ai chán sống rồi, dám bàn tán về hầu phủ ta.

懒得让人通传 自己翻墙进来的
HSK 7
0:03s
lǎn de ràng rén tōng chuán zì jǐ fān qiáng jìn lái deta lười không muốn chờ thông báo, tự leo tường vào.

我就算拼着闹上一场
HSK 6
0:03s
wǒ jiù suàn pīn zhe nào shàng yī chángdù ta liều mạng gây rối,

你还真是 不把自己脸面当回事
HSK 7
0:03s
nǐ hái zhēn shì bù bǎ zì jǐ liǎn miàn dāng huí shìcô không coi thể diện của mình ra gì thật à?

要不就你这副德行 谁家愿意娶你
HSK 6
0:03s
yào bù jiù nǐ zhè fù dé xíng shuí jiā yuàn yì qǔ nǐchứ cái tính tình như của cô thì ai thèm cưới về.