Cách dùng "而是殿下自欺欺人" (ér shì diàn xià zì qī qī rén) trong hội thoại tiếng Trung
而是殿下自欺欺人
mà vì điện hạ tự lừa mình dối người,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
37:45
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 判的不是殿下嬉戏 | pàn de bú shì diàn xià xī xì | không phải vì điện hạ chơi đùa, |
| 2▶ | 而是殿下自欺欺人 | ér shì diàn xià zì qī qī rén | mà vì điện hạ tự lừa mình dối người, |
| 3 | 此其二 | cǐ qí èr | đây là thứ hai. |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
nà zuò pài nǎ xiàng cháng xīng hóu fū rén de jiě jiěHành xử kiểu đó làm sao mà giống tỷ tỷ của phu nhân Trường Hưng hầu,

HSK 7
0:03s
wǒ kàn shì shuí huó nì le gǎn zhè me biān pái wǒ hóu fǔTa muốn xem ai chán sống rồi, dám bàn tán về hầu phủ ta.

HSK 7
0:03s
lǎn de ràng rén tōng chuán zì jǐ fān qiáng jìn lái deta lười không muốn chờ thông báo, tự leo tường vào.

HSK 7
0:03s
nǐ hái zhēn shì bù bǎ zì jǐ liǎn miàn dāng huí shìcô không coi thể diện của mình ra gì thật à?

HSK 6
0:03s
yào bù jiù nǐ zhè fù dé xíng shuí jiā yuàn yì qǔ nǐchứ cái tính tình như của cô thì ai thèm cưới về.
