Cách dùng "好你个老虔婆 我" (hǎo nǐ gè lǎo qián pó wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
好你个老虔婆 我
hǎo nǐ gè lǎo qián pó wǒ
Hay cho bà già này, ta...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
8:18
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还望姑娘不要见怪 | hái wàng gū niáng bú yào jiàn guài | mong tiểu thư đừng trách. |
| 2▶ | 好你个老虔婆 我 | hǎo nǐ gè lǎo qián pó wǒ | Hay cho bà già này, ta... |
| 3 | 二姑娘 你拦我做甚 | èr gū niáng nǐ lán wǒ zuò shèn | Nhị tiểu thư sao lại cản ta? |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
kě xiān huí le mǔ qīn yě bù jí yú zhè yī shíCứ báo cho mẫu thân trước, đầu cần vội vàng trong lúc này.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè liǔ jiā gōng zi bèi lǎo yé shuō dé gēn tiān yī yàng hǎoLão gia khen công tử Liễu gia nghe tốt như người trên trời vậy,

HSK 3
0:03s
lǎo yé zěn me tū rán guān xīn qǐ wǒ de qīn shì leSao lão gia tự nhiên lại quan tâm tới chuyện hôn nhân của ta?

HSK 4
0:03s
zhè jiàn shì qíng kěn dìng méi yǒu zhè me jiǎn dānChuyện này chắc chắn không đơn giản như vậy.

HSK 5
0:03s
wǒ men hái shì dé dào wài tou qù dǎ tīng dǎ tīngChúng ta vẫn phải ra ngoài hỏi thăm xem sao.

HSK 6
0:03s
wǒ jiā gū niáng de yuàn zi nǐ men yě gǎn chuǎngViện của tiểu thư nhà ta mà cũng dám xông vào,

HSK 7
0:03s
shuí yào shì shàn zì fàng le dà gū niáng chū qù zhí jiē dǎ yī dùn bǎn ziKẻ nào dám tự ý thả đại tiểu thư ra ngoài, thì trực tiếp đánh cho một trận,

HSK 6
0:03s
zhè mén qīn shì yào shì tán chéng le hái yǒu zhòng xièNếu mối này mà thành công, thì còn có hậu tạ.







