Cách dùng "可这些话万一传出去" (kě zhè xiē huà wàn yī chuán chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
可这些话万一传出去
nhưng những lời này truyền ra ngoài,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
11:47
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 男子逞口舌之快 说完便罢 | nán zi chěng kǒu shé zhī kuài shuō wán biàn bà | Nam tử chúng ta nói cho thỏa chí, nói xong rồi thôi, |
| 2▶ | 可这些话万一传出去 | kě zhè xiē huà wàn yī chuán chū qù | nhưng những lời này truyền ra ngoài, |
| 3 | 一个不好 便成了人家的污名 | yí gè bù hǎo biàn chéng le rén jiā de wū míng | nếu không may lại làm ô danh người ta, |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
kě xiān huí le mǔ qīn yě bù jí yú zhè yī shíCứ báo cho mẫu thân trước, đầu cần vội vàng trong lúc này.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè liǔ jiā gōng zi bèi lǎo yé shuō dé gēn tiān yī yàng hǎoLão gia khen công tử Liễu gia nghe tốt như người trên trời vậy,

HSK 3
0:03s
lǎo yé zěn me tū rán guān xīn qǐ wǒ de qīn shì leSao lão gia tự nhiên lại quan tâm tới chuyện hôn nhân của ta?

HSK 4
0:03s
zhè jiàn shì qíng kěn dìng méi yǒu zhè me jiǎn dānChuyện này chắc chắn không đơn giản như vậy.

HSK 5
0:03s
wǒ men hái shì dé dào wài tou qù dǎ tīng dǎ tīngChúng ta vẫn phải ra ngoài hỏi thăm xem sao.

HSK 6
0:03s
wǒ jiā gū niáng de yuàn zi nǐ men yě gǎn chuǎngViện của tiểu thư nhà ta mà cũng dám xông vào,

HSK 7
0:03s
shuí yào shì shàn zì fàng le dà gū niáng chū qù zhí jiē dǎ yī dùn bǎn ziKẻ nào dám tự ý thả đại tiểu thư ra ngoài, thì trực tiếp đánh cho một trận,








