Cách dùng "你们是故意 不禀告外祖母的" (nǐ men shì gù yì bù bǐng gào wài zǔ mǔ de) trong hội thoại tiếng Trung

menshì bǐnggàowàide

các người cố ý không báo cho ngoại tổ mẫu biết?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:29
zěn
me
jué
de

Tại sao ta có cảm giác,

LINE 0204:30
PLAYING SCENE
nǐ men shì gù yì bù bǐng gào wài zǔ mǔ de

你们是故意 不禀告外祖母的

các người cố ý không báo cho ngoại tổ mẫu biết?

LINE 0304:33
zhè
shì
shén
me
huà

Nói vậy là sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp04:30
TMDB ID283952