Cách dùng "他考不上 我命人打听了" (tā kǎo bù shàng wǒ mìng rén dǎ tīng le) trong hội thoại tiếng Trung

kǎoshàng mìngréntīngle

Nó không thể đậu. Ta cho người đi hỏi rồi,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:38
děng cháo jiě ér jià guò qù zài kǎo shàng yě bù chí

等朝姐儿嫁过去 再考上也不迟

chờ Triêu tỷ nhi gả qua đó rồi thì thi đậu cũng không muộn đâu.

LINE 0222:40
PLAYING SCENE
tā kǎo bù shàng wǒ mìng rén dǎ tīng le

他考不上 我命人打听了

Nó không thể đậu. Ta cho người đi hỏi rồi,

LINE 0322:43
zhè
ge
liǔ
xián
chéng

Liễu Hiền Thành này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp22:40
TMDB ID283952