Cách dùng "他考不上 我命人打听了" (tā kǎo bù shàng wǒ mìng rén dǎ tīng le) trong hội thoại tiếng Trung
他考不上 我命人打听了
Nó không thể đậu. Ta cho người đi hỏi rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
22:40
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等朝姐儿嫁过去 再考上也不迟 | děng cháo jiě ér jià guò qù zài kǎo shàng yě bù chí | chờ Triêu tỷ nhi gả qua đó rồi thì thi đậu cũng không muộn đâu. |
| 2▶ | 他考不上 我命人打听了 | tā kǎo bù shàng wǒ mìng rén dǎ tīng le | Nó không thể đậu. Ta cho người đi hỏi rồi, |
| 3 | 这个柳贤成 | zhè ge liǔ xián chéng | Liễu Hiền Thành này |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
nà zuò pài nǎ xiàng cháng xīng hóu fū rén de jiě jiěHành xử kiểu đó làm sao mà giống tỷ tỷ của phu nhân Trường Hưng hầu,

HSK 7
0:03s
wǒ kàn shì shuí huó nì le gǎn zhè me biān pái wǒ hóu fǔTa muốn xem ai chán sống rồi, dám bàn tán về hầu phủ ta.

HSK 7
0:03s
lǎn de ràng rén tōng chuán zì jǐ fān qiáng jìn lái deta lười không muốn chờ thông báo, tự leo tường vào.

HSK 7
0:03s
nǐ hái zhēn shì bù bǎ zì jǐ liǎn miàn dāng huí shìcô không coi thể diện của mình ra gì thật à?

HSK 6
0:03s
yào bù jiù nǐ zhè fù dé xíng shuí jiā yuàn yì qǔ nǐchứ cái tính tình như của cô thì ai thèm cưới về.
