Cách dùng "他老子争气啊" (tā lǎo zi zhēng qì a) trong hội thoại tiếng Trung

lǎozizhēnga

nhưng cha nó làm nên chuyện.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
23:09
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这个柳贤成不争气呀zhè ge liǔ xián chéng bù zhēng qì yaLiễu Hiền Thành không ra gì,
2他老子争气啊tā lǎo zi zhēng qì anhưng cha nó làm nên chuyện.
3风声已经出来了 户部右侍郎fēng shēng yǐ jīng chū lái le hù bù yòu shì lángĐã có tin tức truyền ra rồi, Hữu thị lang Hộ bộ

More Clips From Episode

Total 186 clips (Page 10 of 10)
那做派 哪像长兴侯夫人的姐姐
HSK 6
0:03s
nà zuò pài nǎ xiàng cháng xīng hóu fū rén de jiě jiěHành xử kiểu đó làm sao mà giống tỷ tỷ của phu nhân Trường Hưng hầu,

我看是谁活腻了 敢这么编排我侯府
HSK 7
0:03s
wǒ kàn shì shuí huó nì le gǎn zhè me biān pái wǒ hóu fǔTa muốn xem ai chán sống rồi, dám bàn tán về hầu phủ ta.

懒得让人通传 自己翻墙进来的
HSK 7
0:03s
lǎn de ràng rén tōng chuán zì jǐ fān qiáng jìn lái deta lười không muốn chờ thông báo, tự leo tường vào.

我就算拼着闹上一场
HSK 6
0:03s
wǒ jiù suàn pīn zhe nào shàng yī chángdù ta liều mạng gây rối,

你还真是 不把自己脸面当回事
HSK 7
0:03s
nǐ hái zhēn shì bù bǎ zì jǐ liǎn miàn dāng huí shìcô không coi thể diện của mình ra gì thật à?

要不就你这副德行 谁家愿意娶你
HSK 6
0:03s
yào bù jiù nǐ zhè fù dé xíng shuí jiā yuàn yì qǔ nǐchứ cái tính tình như của cô thì ai thèm cưới về.