Cách dùng "我是外祖母一手带大的" (wǒ shì wài zǔ mǔ yī shǒu dài dà de) trong hội thoại tiếng Trung
我是外祖母一手带大的
Con là do ngoại tổ mẫu tự tay nuôi lớn,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:02
wǒ yě gāng zhī dào hái méi lái de jí gěi tā xiě xìn
我也刚知道 还没来得及给她写信
“Ta cũng chỉ mới biết, còn chưa kịp viết thư về đó.”
LINE 0204:06
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
wài外
zǔ祖
mǔ母
yī一
shǒu手
dài带
dà大
de的
“Con là do ngoại tổ mẫu tự tay nuôi lớn,”
LINE 0304:09
yào shì gěi wǒ shuō qīn lǐ dāng xiān huí le wài zǔ mǔ
要是给我说亲 理当先回了外祖母
“muốn cầu hôn với con, cũng nên báo cho ngoại tổ mẫu biết trước.”
Show Information