Cách dùng "这门亲事 就稳了" (zhè mén qīn shì jiù wěn le) trong hội thoại tiếng Trung
这门亲事 就稳了
thì mối hôn nhân này nắm chắc được rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:20
tā他
bù不
zhōng中
“Mà nó không trúng”
LINE 0222:22
PLAYING SCENEzhè mén qīn shì jiù wěn le
这门亲事 就稳了
“thì mối hôn nhân này nắm chắc được rồi.”
LINE 0322:25
wǒ shuō de ma tā men jiā zěn me xià shǎng jiù bǎ gē ér de gēng tiě
我说的嘛 他们家怎么下晌 就把哥儿的庚帖
“Thiếp đã nói mà, sao tự nhiên bọn họ lại đưa thiếp canh qua”
Show Information