Cách dùng "来 好吃再吃一口 来" (lái hǎo chī zài chī yī kǒu lái) trong hội thoại tiếng Trung
来 好吃再吃一口 来
Nào, ăn thêm một miếng nữa đi. Nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
19:53
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好吃吗 | hǎo chī ma | Có ngon không? |
| 2▶ | 来 好吃再吃一口 来 | lái hǎo chī zài chī yī kǒu lái | Nào, ăn thêm một miếng nữa đi. Nào. |
| 3 | 来来来 我真的不舒服 你就再吃一口 | lái lái lái wǒ zhēn de bù shū fú nǐ jiù zài chī yī kǒu | Nào nào nào. Em thật sự thấy không khỏe. Em ăn thêm một miếng đi. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 9 of 10)
HSK 2
0:03s
wǒ jì de nǐ gāo zhōng bú shì zhè yàng de rén aAnh nhớ thời cấp ba em không phải là người như vậy.

HSK 6
0:03s
nǐ yào shì qiú wǒ de huà wǒ kě yǐ kǎo lǜ yī xiàNếu như anh xin em thì em có thể suy nghĩ.

HSK 2
0:03s
huí dōu huí lái le bú shì shén me shí hòu xiǎng jiàn shén me shí hòu jiànCũng đã về rồi, không phải là muốn gặp lúc nào thì gặp lúc đó à?

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè měng bù dīng de huí lái zhè me dà yī xiǎo zibỗng nhiên có một thằng nhóc lớn như vậy

HSK 4
0:03s
wǒ zhè guāng kàn nǐ nà zuǐ jiǎo liě hòu ěr gēn zi nà qù leChỉ nhìn khóe miệng của anh xem, lên đến tận mang tai rồi kìa.

HSK 5
0:03s
zhè dōu shén me nián dài le nǐ zhè hái bāo bàn hūn yīn neĐã là thời nào rồi mà anh còn ép duyên như vậy chứ?

HSK 2
0:03s
wǒ kàn zhè xiǎo zi duì jiān jiān yǒu yì siTôi thấy thằng nhóc này có ý với Tiêm Tiêm đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ kōng xū jì mò lěng fēi děi ràng nǐ péiTôi trống trải, cô đơn, lạnh, cứ muốn anh ở lại với tôi.

HSK 4
0:03s
nǐ zhàn zhe gàn má gǎn jǐn huí qù ba zǎo diǎn shuì jiàoCon đứng đó làm gì? Mau về đi, ngủ sớm một chút.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s






