Cách dùng "你送给我呀 嗯" (nǐ sòng gěi wǒ ya ń) trong hội thoại tiếng Trung
你送给我呀 嗯
Em tặng cho anh à? Ừ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
20:41
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 做生意嘛 图个吉利 | zuò shēng yì ma tú gè jí lì | Làm ăn mà, chỉ mong được thuận lợi. |
| 2▶ | 你送给我呀 嗯 | nǐ sòng gěi wǒ ya ń | Em tặng cho anh à? Ừ. |
| 3 | 你不也请我吃蛋糕了吗 | nǐ bù yě qǐng wǒ chī dàn gāo le ma | Chẳng phải anh cũng mời em ăn bánh ngọt sao? |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
rén jiā hái méi shuō huà nǐ yí gè rén yǎn quán chǎngNgười ta còn chưa nói gì mà một mình cậu chiếm hết đất diễn,

HSK 2
0:03s
nǐ yě zhè me xiǎng de ma wǒ gǒu ná hào zi duō guǎn xián shì lecậu cũng nghĩ như vậy à? Là mình bắt chó đi cày, lo chuyện bao đồng?

HSK 7
0:03s
dàn shì wǒ jué de huǒ shān jiě shuō de yě duìNhưng mình cảm thấy chị Núi Lửa nói cũng đúng.

HSK 6
0:03s
bù xǔ liǎng biān dǎo xīn lǐ zěn me xiǎng deKhông được theo cả hai bên. Trong lòng cậu nghĩ thế nào?

HSK 5
0:03s
wǒ men yǐ qián gǎn qíng dí què shì hěn hǎo hěn hǎoTình cảm trước đây của bọn mình đúng là rất tốt, rất tốt.

HSK 6
0:03s
dàn nà bú shì nián jì xiǎo wán zài yī kuài maNhưng chẳng phải khi đó còn nhỏ, chơi cùng nhau à?

HSK 5
0:03s
wǒ hái zài shàng xué de shí hòu wǒ dí què shì qī dài guòkhi mình học đại học, đúng là mình từng mong chờ.




