Cách dùng "我不去 我不 赶紧的" (wǒ bù qù wǒ bù gǎn jǐn de) trong hội thoại tiếng Trung
我不去 我不 赶紧的
Mình không đi, mình không... Nhanh lên.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
2:40
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 齐明月你放开我 | qí míng yuè nǐ fàng kāi wǒ | Tề Minh Nguyệt, cậu buông mình ra. |
| 2▶ | 我不去 我不 赶紧的 | wǒ bù qù wǒ bù gǎn jǐn de | Mình không đi, mình không... Nhanh lên. |
| 3 | 你不要这样对我吧 进去 | nǐ bú yào zhè yàng duì wǒ ba jìn qù | Cậu đừng có đối xử với mình như vậy. Vào trong. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 9 of 10)
HSK 2
0:03s
wǒ jì de nǐ gāo zhōng bú shì zhè yàng de rén aAnh nhớ thời cấp ba em không phải là người như vậy.

HSK 6
0:03s
nǐ yào shì qiú wǒ de huà wǒ kě yǐ kǎo lǜ yī xiàNếu như anh xin em thì em có thể suy nghĩ.

HSK 2
0:03s
huí dōu huí lái le bú shì shén me shí hòu xiǎng jiàn shén me shí hòu jiànCũng đã về rồi, không phải là muốn gặp lúc nào thì gặp lúc đó à?

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè měng bù dīng de huí lái zhè me dà yī xiǎo zibỗng nhiên có một thằng nhóc lớn như vậy

HSK 4
0:03s
wǒ zhè guāng kàn nǐ nà zuǐ jiǎo liě hòu ěr gēn zi nà qù leChỉ nhìn khóe miệng của anh xem, lên đến tận mang tai rồi kìa.

HSK 5
0:03s
zhè dōu shén me nián dài le nǐ zhè hái bāo bàn hūn yīn neĐã là thời nào rồi mà anh còn ép duyên như vậy chứ?

HSK 2
0:03s
wǒ kàn zhè xiǎo zi duì jiān jiān yǒu yì siTôi thấy thằng nhóc này có ý với Tiêm Tiêm đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ kōng xū jì mò lěng fēi děi ràng nǐ péiTôi trống trải, cô đơn, lạnh, cứ muốn anh ở lại với tôi.

HSK 4
0:03s
nǐ zhàn zhe gàn má gǎn jǐn huí qù ba zǎo diǎn shuì jiàoCon đứng đó làm gì? Mau về đi, ngủ sớm một chút.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s






