Cách dùng "行了 今天这顿我请了啊" (xíng le jīn tiān zhè dùn wǒ qǐng le a) trong hội thoại tiếng Trung
行了 今天这顿我请了啊
Được rồi, bữa hôm nay tao mời,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
25:09
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不知道我 胃肠功能紊乱呀 对吧 | nǐ bù zhī dào wǒ wèi cháng gōng néng wěn luàn ya duì ba | Mày không biết là tao bị rối loạn chức năng dạ dày à? Phải không? |
| 2▶ | 行了 今天这顿我请了啊 | xíng le jīn tiān zhè dùn wǒ qǐng le a | Được rồi, bữa hôm nay tao mời, |
| 3 | 别跟我抢单 | bié gēn wǒ qiǎng dān | đừng có giành tính tiền với tao đấy. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s
bù yòng bù yòng wǒ men xiàn zài yǐ jīng guò leKhông cần, không cần. Giờ chúng ta đã qua cái tuổi

HSK 6
0:03s
nǐ bú shì hái yǒu shì ma qí shí wǒ méi shì wǒ méi shì lǐ jiān jiānChẳng phải cậu còn có việc à? Thật ra... Mình không có việc, không có việc. Lý Tiêm Tiêm.

HSK 6
0:03s
huí qù yǐ hòu bú yào chī tài tàng tài là de shí wùSau khi về đừng có ăn những món quá nóng hay quá cay.

HSK 4
0:03s
duì le shǎo chī tián shí huí qù hǎo hǎo shuā yáĐúng rồi, ít ăn đồ ngọt thôi. Về phải đánh răng đàng hoàng đấy.

HSK 4
0:03s
♫ wǒ shēng mìng zhòng de yī qiè ♫ nǐ lián wǒ de shēng yīn dōu tīng bù chū lái le♫ Là tất cả trong đời anh ♫ Đến giọng của anh mà em cũng không nhận ra à?

HSK 6
0:03s
zǎo gēn wǒ shuō shì nǐ bù jiù hǎo le maNói trước với em là anh chẳng phải là được rồi sao?

HSK 3
0:03s
wǒ méi xiǎng dào nǐ méi rèn chū wǒ wǒ biàn le hěn duō maAnh không ngờ là em không nhận ra anh. Anh thay đổi nhiều lắm à?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ qù jiǔ bā rén jiā dōu yào chá wǒ shēn fèn zhèng deEm đến quán bar, người ta còn đòi kiểm tra chứng minh nhân dân của em nữa đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo gē de shì nǐ méi gēn wǒ bà shuō baChuyện của anh nhỏ anh không nói với bố em đấy chứ?

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
shí jiān bù zǎo wǒ yào qù gōng zuò shì leKhông còn sớm nữa, em phải về phòng làm việc đây.





