Cách dùng "海鲜 这不是海鲜吗" (hǎi xiān zhè bú shì hǎi xiān ma) trong hội thoại tiếng Trung
海鲜 这不是海鲜吗
Hải sản? Đây không phải hải sản à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
25:39
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 先吃两串海鲜 垫垫肚子 | xiān chī liǎng chuàn hǎi xiān diàn diàn dǔ zi | ăn hai xiên hải sản để lót dạ đã. |
| 2▶ | 海鲜 这不是海鲜吗 | hǎi xiān zhè bú shì hǎi xiān ma | Hải sản? Đây không phải hải sản à? |
| 3 | 这海里的挺新鲜的呀 | zhè hǎi lǐ de tǐng xīn xiān de ya | Cái này ở dưới biển, tươi lắm đấy. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s
bù yòng bù yòng wǒ men xiàn zài yǐ jīng guò leKhông cần, không cần. Giờ chúng ta đã qua cái tuổi

HSK 6
0:03s
nǐ bú shì hái yǒu shì ma qí shí wǒ méi shì wǒ méi shì lǐ jiān jiānChẳng phải cậu còn có việc à? Thật ra... Mình không có việc, không có việc. Lý Tiêm Tiêm.

HSK 6
0:03s
huí qù yǐ hòu bú yào chī tài tàng tài là de shí wùSau khi về đừng có ăn những món quá nóng hay quá cay.

HSK 4
0:03s
duì le shǎo chī tián shí huí qù hǎo hǎo shuā yáĐúng rồi, ít ăn đồ ngọt thôi. Về phải đánh răng đàng hoàng đấy.

HSK 4
0:03s
♫ wǒ shēng mìng zhòng de yī qiè ♫ nǐ lián wǒ de shēng yīn dōu tīng bù chū lái le♫ Là tất cả trong đời anh ♫ Đến giọng của anh mà em cũng không nhận ra à?

HSK 6
0:03s
zǎo gēn wǒ shuō shì nǐ bù jiù hǎo le maNói trước với em là anh chẳng phải là được rồi sao?

HSK 3
0:03s
wǒ méi xiǎng dào nǐ méi rèn chū wǒ wǒ biàn le hěn duō maAnh không ngờ là em không nhận ra anh. Anh thay đổi nhiều lắm à?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ qù jiǔ bā rén jiā dōu yào chá wǒ shēn fèn zhèng deEm đến quán bar, người ta còn đòi kiểm tra chứng minh nhân dân của em nữa đấy.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo gē de shì nǐ méi gēn wǒ bà shuō baChuyện của anh nhỏ anh không nói với bố em đấy chứ?

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
shí jiān bù zǎo wǒ yào qù gōng zuò shì leKhông còn sớm nữa, em phải về phòng làm việc đây.





