Cách dùng "不能让我 让我兄弟吃亏" (bù néng ràng wǒ ràng wǒ xiōng dì chī kuī) trong hội thoại tiếng Trung
不能让我 让我兄弟吃亏
không thể để em mình chịu thiệt được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:45
wǒ我
zhè这
dāng当
dà大
gē哥
de的
“Làm anh như tôi đây,”
LINE 0206:46
PLAYING SCENEbù néng ràng wǒ ràng wǒ xiōng dì chī kuī
不能让我 让我兄弟吃亏
“không thể để em mình chịu thiệt được.”
LINE 0306:48
shì是
bú不
shì是
“Đúng không?”
Show Information