Cách dùng "轻轻松松再挣一个亿" (qīng qīng sōng sōng zài zhēng yí gè yì) trong hội thoại tiếng Trung
轻轻松松再挣一个亿
nhẹ nhàng kiếm thêm 100 triệu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:11
nǐ你
bǎ把
zhè这
qián钱
tóu投
xià下
lái来
mǎi买
zhè这
bì币
“Em đầu tư số tiền này mua coin,”
LINE 0211:12
PLAYING SCENEqīng轻
qīng轻
sōng松
sōng松
zài再
zhēng挣
yí一
gè个
yì亿
“nhẹ nhàng kiếm thêm 100 triệu.”
LINE 0311:14
zhēn真
de的
“Thật đấy.”
Show Information