Cách dùng "她一定会答应的啦" (tā yí dìng huì dā yìng de la) trong hội thoại tiếng Trung
她一定会答应的啦
chắc chắn bà ấy sẽ đồng ý.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:24
wǒ我
qù去
gēn跟
tā她
shuō说
“dì đi nói với bà ấy,”
LINE 0213:25
PLAYING SCENEtā她
yí一
dìng定
huì会
dā答
yìng应
de的
la啦
“chắc chắn bà ấy sẽ đồng ý.”
LINE 0313:29
lái来
“Nào,”
Show Information