Cách dùng "我的自信来了" (wǒ de zì xìn lái le) trong hội thoại tiếng Trung
我的自信来了
Tự tin của tao trở lại rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:37
xiàng像
gè个
hǎ哈
bā巴
gǒu狗
“Như con chó cảnh vậy.”
LINE 0236:39
PLAYING SCENEwǒ我
de的
zì自
xìn信
lái来
le了
“Tự tin của tao trở lại rồi.”
LINE 0336:42
gē méi jiǔ le bú yào hē le
哥 没酒了 不要喝了
“Anh, hết rượu rồi, đừng uống nữa.”
Show Information