Cách dùng "我这一眼就认出来了" (wǒ zhè yī yǎn jiù rèn chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung
我这一眼就认出来了
em vừa nhìn là nhận ra ngay
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:07
dōu都
chuān穿
zhè这
me么
duō多
nián年
le了
“mặc bao nhiêu năm rồi”
LINE 0202:08
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
yī一
yǎn眼
jiù就
rèn认
chū出
lái来
le了
“em vừa nhìn là nhận ra ngay”
LINE 0302:13
shì shì dōu rèn chū lái le
是 是都认出来了
“Ừ ừ, nhận ra hết rồi”
Show Information