Cách dùng "一盒啊 将近九百块呢" (yī hé a jiāng jìn jiǔ bǎi kuài ne) trong hội thoại tiếng Trung
一盒啊 将近九百块呢
Một hộp gần 900 tệ đấy.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:38
tā它
méi没
shén什
me么
bié别
de的
máo毛
bìng病
“nó không có khuyết điểm gì khác.”
LINE 0204:39
PLAYING SCENEyī hé a jiāng jìn jiǔ bǎi kuài ne
一盒啊 将近九百块呢
“Một hộp gần 900 tệ đấy.”
LINE 0304:41
měi bái jǐn zhì
美白 紧致
“Làm trắng, săn chắc da.”
Show Information