Cách dùng "戴珊已经走了 你跟范叔之间搞得这么僵" (dài shān yǐ jīng zǒu le nǐ gēn fàn shū zhī jiān gǎo dé zhè me jiāng) trong hội thoại tiếng Trung
戴珊已经走了 你跟范叔之间搞得这么僵
Đới San đã rời đi rồi Mối quan hệ giữa anh và chú Phạm đang căng thế này
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:41
nǐ你
dào到
dǐ底
zài在
táo逃
bì避
shén什
me么
ne呢
“Rốt cuộc anh đang trốn tránh điều gì vậy”
LINE 0228:44
PLAYING SCENEdài shān yǐ jīng zǒu le nǐ gēn fàn shū zhī jiān gǎo dé zhè me jiāng
戴珊已经走了 你跟范叔之间搞得这么僵
“Đới San đã rời đi rồi Mối quan hệ giữa anh và chú Phạm đang căng thế này”
LINE 0328:47
nǐ xū yào yǒu yí gè rén lái bāng nǐ chǔ lǐ zhè xiē hòu yí zhèng
你需要有一个人 来帮你处理这些后遗症
“Anh cần có người giúp anh giải quyết những hậu quả đó”
Show Information