Cách dùng "里面请 里面请 这边请 这边请 里面请" (lǐ miàn qǐng lǐ miàn qǐng zhè biān qǐng zhè biān qǐng lǐ miàn qǐng) trong hội thoại tiếng Trung
里面请 里面请 这边请 这边请 里面请
Mời vào trong, mời vào trong Mời phía này, mời phía này Mời vào trong
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:35
lái lái lái kūn zǒng lái zhè biān kūn zǒng nǐ hǎo
来来来 昆总 来 这边 昆总你好
“Mời mời, ông Côn ơi Mời, lối này Chào ông Côn”
LINE 0221:37
PLAYING SCENElǐ miàn qǐng lǐ miàn qǐng zhè biān qǐng zhè biān qǐng lǐ miàn qǐng
里面请 里面请 这边请 这边请 里面请
“Mời vào trong, mời vào trong Mời phía này, mời phía này Mời vào trong”
LINE 0321:39
qǐng zuò qǐng zuò wèi lǐ miàn qǐng lǐ miàn qǐng
请坐请坐 喂 里面请 里面请
“Mời ngồi, mời ngồi. A lô Mời vào trong, mời vào trong”
Show Information