Cách dùng "那何先生还需要其他的服务吗 比如打包 订车" (nà hé xiān shēng huán xū yào qí tā de fú wù ma bǐ rú dǎ bāo dìng chē) trong hội thoại tiếng Trung

xiānshēnghuányàodema bāo dìngchē

Vậy anh Hà còn cần dịch vụ gì khác không ạ Như đóng gói hành lý hay đặt xe chẳng hạn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:22
zěn me hǎo yì si ne yīng gāi de

怎么好意思呢 应该的

Em không dám nhận đâu ạ Cứ nhận đi

LINE 0206:25
PLAYING SCENE
nà hé xiān shēng huán xū yào qí tā de fú wù ma bǐ rú dǎ bāo dìng chē

那何先生还需要其他的服务吗 比如打包 订车

Vậy anh Hà còn cần dịch vụ gì khác không ạ Như đóng gói hành lý hay đặt xe chẳng hạn

LINE 0306:28
huò zhě bù yòng bù yòng bù yòng

或者 不用不用不用

Hay là... không cần không cần

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp06:25
TMDB ID273129