Cách dùng "你发个地址给我吧 我那个有事去找你" (nǐ fā gè dì zhǐ gěi wǒ ba wǒ nà ge yǒu shì qù zhǎo nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你发个地址给我吧 我那个有事去找你
Gửi địa chỉ cho tôi đi Tôi có việc cần đến gặp bạn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:44
nǐ你
bān搬
qù去
nǎ哪
lǐ里
le了
“Bạn chuyển đến đâu rồi”
LINE 0221:46
PLAYING SCENEnǐ fā gè dì zhǐ gěi wǒ ba wǒ nà ge yǒu shì qù zhǎo nǐ
你发个地址给我吧 我那个有事去找你
“Gửi địa chỉ cho tôi đi Tôi có việc cần đến gặp bạn”
LINE 0321:51
xíng行
“Được rồi.”
Show Information