Cách dùng "虽然我总是抢你的资源 抢你的人" (suī rán wǒ zǒng shì qiǎng nǐ de zī yuán qiǎng nǐ de rén) trong hội thoại tiếng Trung
虽然我总是抢你的资源 抢你的人
Dù tôi hay giành tài nguyên của bạn Giành người của bạn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:09
hòu tiān hūn lǐ zhōu mèi dā yìng lái dāng wǒ de bàn niáng wǒ xī wàng nǐ yě néng lái
后天婚礼 周媚答应来当我的伴娘 我希望你也能来
“Ngày kia là đám cưới Chu Mị đã đồng ý làm phù dâu cho tôi Tôi hy vọng bạn cũng có thể đến”
LINE 0202:13
PLAYING SCENEsuī rán wǒ zǒng shì qiǎng nǐ de zī yuán qiǎng nǐ de rén
虽然我总是抢你的资源 抢你的人
“Dù tôi hay giành tài nguyên của bạn Giành người của bạn”
LINE 0302:16
dàn但
shì是
jìng竞
zhēng争
yě也
shì是
yī一
zhǒng种
péi陪
bàn伴
“Nhưng cạnh tranh cũng là một dạng đồng hành”
Show Information