Cách dùng "所以其实现在呢 这个算是旧案重提吧" (suǒ yǐ qí shí xiàn zài ne zhè ge suàn shì jiù àn chóng tí ba) trong hội thoại tiếng Trung
所以其实现在呢 这个算是旧案重提吧
Vậy nên thực ra bây giờ, chuyện này coi như nhắc lại chuyện cũ thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:46
méi yǒu bàn fǎ huán yuán xiǎo shuō de nèi róng zhè ge hé zuò ne jiù méi yǒu dá chéng
没有办法还原小说的内容 这个合作呢 就没有达成
“không thể tái hiện được nội dung tiểu thuyết, hợp tác đó đã không thành.”
LINE 0204:51
PLAYING SCENEsuǒ yǐ qí shí xiàn zài ne zhè ge suàn shì jiù àn chóng tí ba
所以其实现在呢 这个算是旧案重提吧
“Vậy nên thực ra bây giờ, chuyện này coi như nhắc lại chuyện cũ thôi.”
LINE 0304:55
wǒ jué de zuì qì rén jiù shì fāng àn lǐ miàn de nèi róng
我觉得最气人就是 方案里面的内容
“Điều tôi thấy bực nhất là nội dung trong phương án”
Show Information