Cách dùng "我现在已经在调整了 等我这几天内容出来再说吧" (wǒ xiàn zài yǐ jīng zài tiáo zhěng le děng wǒ zhè jǐ tiān nèi róng chū lái zài shuō ba) trong hội thoại tiếng Trung
我现在已经在调整了 等我这几天内容出来再说吧
Tôi đang điều chỉnh rồi. Chờ nội dung của tôi ra trong mấy ngày tới rồi tính.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:02
wǒ我
zàn暂
shí时
bù不
xū需
yào要
“Tôi tạm thời chưa cần.”
LINE 0235:04
PLAYING SCENEwǒ xiàn zài yǐ jīng zài tiáo zhěng le děng wǒ zhè jǐ tiān nèi róng chū lái zài shuō ba
我现在已经在调整了 等我这几天内容出来再说吧
“Tôi đang điều chỉnh rồi. Chờ nội dung của tôi ra trong mấy ngày tới rồi tính.”
LINE 0335:08
gēn跟
《《
shì似
yǒu有
gù故
rén人
zuì醉
》》
wú无
guān关
“Không liên quan đến "Tựa Như Cố Nhân Túy".”
Show Information