Cách dùng "要么留下来吃酒席 我给你留个位子" (yào me liú xià lái chī jiǔ xí wǒ gěi nǐ liú gè wèi zi) trong hội thoại tiếng Trung
要么留下来吃酒席 我给你留个位子
hoặc ở lại dự tiệc cưới. Tôi để dành cho anh một chỗ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:45
wǒ xiàn zài gěi nǐ liǎng gè xuǎn zé nǐ yào me xiàn zài zǒu
我现在给你两个选择 你要么现在走
“Bây giờ tôi cho anh hai lựa chọn. Hoặc là anh đi ngay bây giờ,”
LINE 0241:48
PLAYING SCENEyào me liú xià lái chī jiǔ xí wǒ gěi nǐ liú gè wèi zi
要么留下来吃酒席 我给你留个位子
“hoặc ở lại dự tiệc cưới. Tôi để dành cho anh một chỗ.”
LINE 0341:51
shén神
jīng经
bìng病
ba吧
“Thần kinh thật.”
Show Information