Cách dùng "之前你有多不看好我跟凌奕凯" (zhī qián nǐ yǒu duō bù kàn hǎo wǒ gēn líng yì kǎi) trong hội thoại tiếng Trung
之前你有多不看好我跟凌奕凯
Trước đây bạn không tin tưởng tôi và Lăng Dịch Khải đến thế
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:21
jiù就
shì是
dòng动
lì力
“Đó là động lực rồi”
LINE 0202:23
PLAYING SCENEzhī之
qián前
nǐ你
yǒu有
duō多
bù不
kàn看
hǎo好
wǒ我
gēn跟
líng凌
yì奕
kǎi凯
“Trước đây bạn không tin tưởng tôi và Lăng Dịch Khải đến thế”
LINE 0302:25
xiàn zài wǒ xiàng nǐ zhèng míng wǒ zuò dào le
现在我向你证明 我做到了
“Bây giờ tôi chứng minh cho bạn thấy Tôi đã làm được”
Show Information