Cách dùng "被你鸠占鹊巢" (bèi nǐ jiū zhàn què cháo) trong hội thoại tiếng Trung
被你鸠占鹊巢
bị ngươi tu hú chiếm tổ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
11:30
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我母亲养育你十余载 | wǒ mǔ qīn yǎng yù nǐ shí yú zài | Mẫu thân ta nuôi dạy ngươi hơn mười năm, |
| 2▶ | 被你鸠占鹊巢 | bèi nǐ jiū zhàn què cháo | bị ngươi tu hú chiếm tổ, |
| 3 | 你是怎么对她下得去手的 | nǐ shì zěn me duì tā xià dé qù shǒu de | sao ngươi có thể ra tay với bà ấy được chứ? |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ cóng wèi xiǎng guò shāng nǐ fēn háota cũng chưa từng nghĩ đến việc làm tổn thương đệ một chút nào.

HSK 7
0:03s
gū què yī fù bù rén bù guǐ de mú yàngcòn ta lại người không ra người, ma không ra ma chứ?














