Cách dùng "陛下圣明" (bì xià shèng míng) trong hội thoại tiếng Trung
陛下圣明
Bệ hạ anh minh.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
24:59
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 朕重重地赏 | zhèn chóng chóng dì shǎng | Trẫm ban thưởng hậu hĩnh. |
| 2▶ | 陛下圣明 | bì xià shèng míng | Bệ hạ anh minh. |
| 3 | 陛下圣明 | bì xià shèng míng | Bệ hạ anh minh. |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ cóng wèi xiǎng guò shāng nǐ fēn háota cũng chưa từng nghĩ đến việc làm tổn thương đệ một chút nào.

HSK 7
0:03s
gū què yī fù bù rén bù guǐ de mú yàngcòn ta lại người không ra người, ma không ra ma chứ?














