Cách dùng "都能够欣然接受" (dōu néng gòu xīn rán jiē shòu) trong hội thoại tiếng Trung
都能够欣然接受
cũng có thể vui vẻ chấp nhận.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
22:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 将长公主嫁于他人之事 | jiāng zhǎng gōng zhǔ jià yú tā rén zhī shì | gả trưởng công chúa cho người khác |
| 2▶ | 都能够欣然接受 | dōu néng gòu xīn rán jiē shòu | cũng có thể vui vẻ chấp nhận. |
| 3 | 魏相所言也是 | wèi xiāng suǒ yán yě shì | Ngụy thừa tướng nói cũng phải. |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 6 of 11)
HSK 3
0:03s
bù kě néng rén rén dōu xiàng lǐ tài fù zhī sūncũng không thể ai cũng là bậc quân tử khiêm tốn

HSK 3
0:03s

















