Cách dùng "公孙氏族也曾鼎盛一时" (gōng sūn shì zú yě céng dǐng shèng yī shí) trong hội thoại tiếng Trung

gōngsūnshìcéngdǐngshèngshí

[Đình Định Thương] Công Tôn thị cũng từng hiển hách một thời.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
31:38
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1百年前bǎi nián qiánTrăm năm trước,
2公孙氏族也曾鼎盛一时gōng sūn shì zú yě céng dǐng shèng yī shí[Đình Định Thương] Công Tôn thị cũng từng hiển hách một thời.
3历任皇后也都出自公孙一门lì rèn huáng hòu yě dōu chū zì gōng sūn yī ménCác đời hoàng hậu cũng đều xuất thân từ Công Tôn gia.

More Clips From Episode

Total 208 clips (Page 11 of 11)
你大喊三声李不如魏
HSK 4
0:03s
nǐ dà hǎn sān shēng lǐ bù rú wèiNgươi hét lớn bốn tiếng "Lý không bằng Ngụy",

爷爷我今天就饶了你
HSK 7
0:03s
yé yé wǒ jīn tiān jiù ráo le nǐhôm nay gia gia ta sẽ tha cho ngươi.

你魏宣算个什么东西
HSK 4
0:03s
nǐ wèi xuān suàn gè shén me dōng xīNgụy Tuyên ngươi là cái thá gì,

老子还想骂他几句呢
HSK 5
0:03s
lǎo zi hái xiǎng mà tā jǐ jù neÔng đây còn muốn chửi hắn mấy câu đây.

一会儿装孙子给咱老樊当赘婿
HSK 4
0:03s
yī huì er zhuāng sūn zi gěi zán lǎo fán dāng zhuì xùLúc thì ra vẻ đáng thương ở rể cho Lão Phàn của chúng ta,

一会儿耍威风当什么侯爷
HSK 4
0:03s
yī huì er shuǎ wēi fēng dāng shén me hóu yélúc thì ra oai làm hầu gia gì đó,

现在又要娶公主当驸马
HSK 6
0:03s
xiàn zài yòu yào qǔ gōng zhǔ dāng fù mǎgiờ lại muốn cưới công chúa làm phò mã.

我就一直生他的气
HSK 4
0:03s
wǒ jiù yì zhí shēng tā de qì[Cần Văn Đường] Ta sẽ giận hắn mãi.