Cách dùng "苟且偷生十余载" (gǒu qiě tōu shēng shí yú zài) trong hội thoại tiếng Trung
苟且偷生十余载
sống lay lắt hơn mười năm,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
8:34
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 借着别人的名字 | jiè zhe bié rén de míng zì | Mượn tên người khác |
| 2▶ | 苟且偷生十余载 | gǒu qiě tōu shēng shí yú zài | sống lay lắt hơn mười năm, |
| 3 | 想来你也没有什么遗言了 | xiǎng lái nǐ yě méi yǒu shén me yí yán le | xem ra ngươi cũng chẳng có di ngôn gì rồi. |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǎi shì wèi xiāng yī shǒu zāi péi zhī shēng nánlà cháu trai do Ngụy thừa tướng một tay bồi dưỡng.

HSK 7
0:03s
















