Cách dùng "孤心里的痛" (gū xīn lǐ de tòng) trong hội thoại tiếng Trung
孤心里的痛
Những nỗi đau trong lòng,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
10:56
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 孤却一身顽疾日日汤药不断 | gū què yī shēn wán jí rì rì tāng yào bù duàn | còn ta thì bệnh tật đầy người, ngày ngày uống thuốc không ngừng. |
| 2▶ | 孤心里的痛 | gū xīn lǐ de tòng | Những nỗi đau trong lòng, |
| 3 | 身上的伤 | shēn shàng de shāng | những vết thương trên người ta, |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 6 of 11)
HSK 3
0:03s
bù kě néng rén rén dōu xiàng lǐ tài fù zhī sūncũng không thể ai cũng là bậc quân tử khiêm tốn

HSK 3
0:03s

















