Cách dùng "乃是魏相一手栽培之甥男" (nǎi shì wèi xiāng yī shǒu zāi péi zhī shēng nán) trong hội thoại tiếng Trung
乃是魏相一手栽培之甥男
là cháu trai do Ngụy thừa tướng một tay bồi dưỡng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
22:07
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那武安侯 | nà wǔ ān hóu | Vũ An hầu |
| 2▶ | 乃是魏相一手栽培之甥男 | nǎi shì wèi xiāng yī shǒu zāi péi zhī shēng nán | là cháu trai do Ngụy thừa tướng một tay bồi dưỡng. |
| 3 | 竟然当着军众 | jìng rán dāng zhe jūn zhòng | Vậy mà dám chém bay tai |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ cóng wèi xiǎng guò shāng nǐ fēn háota cũng chưa từng nghĩ đến việc làm tổn thương đệ một chút nào.

HSK 7
0:03s
gū què yī fù bù rén bù guǐ de mú yàngcòn ta lại người không ra người, ma không ra ma chứ?














