Cách dùng "你别拽我" (nǐ bié zhuāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你别拽我
Đừng kéo ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
36:02
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Được. |
| 2▶ | 你别拽我 | nǐ bié zhuāi wǒ | Đừng kéo ta. |
| 3 | 你要带我去哪儿啊 | nǐ yào dài wǒ qù nǎ ér a | Ngài định đưa ta đi đâu? |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 9 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yǐ jīng róng bù xià gōng sūn jiā bà leđã không còn chứa chấp được Công Tôn gia nữa mà thôi.

HSK 1
0:03s
zài lù yuán shū yuàn gǒu yán cán chuǎn le bǎi niánđã sống lay lắt ở thư viện Lộc Nguyên suốt trăm năm.

HSK 2
0:03s
gěi zú rén dìng xià de dì yī tiáo zú guī jiù shìQuy định đầu tiên đặt ra cho người trong tộc là

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǐ shì hé jiān zuǒ yòu bǐ bù shàng- Chỉ là Hà Gian dẫu sao cũng không bằng… - Nếu ta nói không muốn thì sao?

HSK 1
0:03s
yào nǐ jiā cáng shū lóu de wàn juàn cáng shūmuốn vạn quyển sách lưu trữ trong Tàng Thư Lâu nhà huynh

HSK 1
0:03s










