Cách dùng "你不能不认啊" (nǐ bù néng bù rèn a) trong hội thoại tiếng Trung
你不能不认啊
Ngươi không thể không nhận đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
31:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但你这拜过的堂 | dàn nǐ zhè bài guò de táng | Nhưng ngươi đã bái đường, |
| 2▶ | 你不能不认啊 | nǐ bù néng bù rèn a | Ngươi không thể không nhận đâu. |
| 3 | 你不能够不认啊 | nǐ bù néng gòu bù rèn a | Ngươi không thể không nhận đâu. |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 6 of 11)
HSK 3
0:03s
bù kě néng rén rén dōu xiàng lǐ tài fù zhī sūncũng không thể ai cũng là bậc quân tử khiêm tốn

HSK 3
0:03s

















