Cách dùng "你大喊三声李不如魏" (nǐ dà hǎn sān shēng lǐ bù rú wèi) trong hội thoại tiếng Trung

hǎnsānshēngwèi

Ngươi hét lớn bốn tiếng "Lý không bằng Ngụy",

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
43:02
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我只给你一次机会wǒ zhǐ gěi nǐ yī cì jī huìTa chỉ cho ngươi một cơ hội.
2你大喊三声李不如魏nǐ dà hǎn sān shēng lǐ bù rú wèiNgươi hét lớn bốn tiếng "Lý không bằng Ngụy",
3爷爷我今天就饶了你yé yé wǒ jīn tiān jiù ráo le nǐhôm nay gia gia ta sẽ tha cho ngươi.

More Clips From Episode

Total 208 clips (Page 5 of 11)
该编点鬼话
HSK 6
0:03s
gāi biān diǎn guǐ huàta nên bịa vài lời dối trá,

让你为我玩命
HSK 3
0:03s
ràng nǐ wèi wǒ wán mìngđể cô liều mạng vì ta.

可真邪门
HSK 3
0:03s
kě zhēn xié ménNhưng lạ thật,

我现在竟半分不想骗你
HSK 7
0:03s
wǒ xiàn zài jìng bàn fēn bù xiǎng piàn nǐbây giờ ta lại chẳng muốn lừa cô chút nào.

未曾动过半分真心
HSK 7
0:03s
wèi céng dòng guò bàn fēn zhēn xīncó chút chân tình nào với cô.

就你这副德行
HSK 2
0:03s
jiù nǐ zhè fù dé xíngVới cái nết của ngươi,

不知道有多潇洒
HSK 7
0:03s
bù zhī dào yǒu duō xiāo sǎkhông biết sẽ tiêu dao đến mức nào.

倘若你能活着
HSK 7
0:03s
tǎng ruò nǐ néng huó zheNếu cô có thể sống được

去找樊长玉
HSK 1
0:03s
qù zhǎo fán zhǎng yùđi tìm Phàn Trường Ngọc.

你好歹跟过我
HSK 7
0:03s
nǐ hǎo dǎi gēn guò wǒDù sao cô cũng từng theo ta,

我给你留条活路
HSK 4
0:03s
wǒ gěi nǐ liú tiáo huó lùta để lại cho cô một con đường sống.

只想让他一人痛苦
HSK 5
0:03s
zhǐ xiǎng ràng tā yī rén tòng kǔchỉ muốn một mình hắn đau khổ.

她凭什么相信我
HSK 5
0:03s
tā píng shén me xiāng xìn wǒCô ta dựa vào đâu mà tin ta?

投名状
HSK 5
0:03s
tóu míng zhuàngcông trạng làm tin.

臣有本要奏
HSK 1
0:03s
chén yǒu běn yào zòuthần có bản tấu muốn trình.

那魏严治下不严
HSK 6
0:03s
nà wèi yán zhì xià bù yánNgụy Nghiêm quản thuộc hạ không nghiêm,

当重罪惩戒
HSK 4
0:03s
dāng zhòng zuì chéng jiènên trừng phạt nặng.

太傅懂朕 但说无妨
HSK 2
0:03s
tài fù dǒng zhèn dàn shuō wú fángThái phó hiểu trẫm, cứ nói đừng ngại.

乃是魏相一手栽培之甥男
HSK 7
0:03s
nǎi shì wèi xiāng yī shǒu zāi péi zhī shēng nánlà cháu trai do Ngụy thừa tướng một tay bồi dưỡng.

其行为是何等的嚣张跋扈
HSK 7
0:03s
qí xíng wéi shì hé děng de xiāo zhāng bá hùHành vi này ngang ngược càn rỡ vô cùng,