Cách dùng "你好歹跟过我" (nǐ hǎo dǎi gēn guò wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你好歹跟过我
Dù sao cô cũng từng theo ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
20:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这是什么 | zhè shì shén me | Đây là cái gì? |
| 2▶ | 你好歹跟过我 | nǐ hǎo dǎi gēn guò wǒ | Dù sao cô cũng từng theo ta, |
| 3 | 我给你留条活路 | wǒ gěi nǐ liú tiáo huó lù | ta để lại cho cô một con đường sống. |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ cóng wèi xiǎng guò shāng nǐ fēn háota cũng chưa từng nghĩ đến việc làm tổn thương đệ một chút nào.

HSK 7
0:03s
gū què yī fù bù rén bù guǐ de mú yàngcòn ta lại người không ra người, ma không ra ma chứ?














