Cách dùng "她是你家主" (tā shì nǐ jiā zhǔ) trong hội thoại tiếng Trung
她是你家主
Cô ấy là gia chủ của ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
30:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么内子外子的 | shén me nèi zǐ wài zi de | Thê với thiếp gì chứ. |
| 2▶ | 她是你家主 | tā shì nǐ jiā zhǔ | Cô ấy là gia chủ của ngươi. |
| 3 | 我们林安都知道 | wǒ men lín ān dōu zhī dào | Cả Lâm An bọn ta đều biết, |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ cóng wèi xiǎng guò shāng nǐ fēn háota cũng chưa từng nghĩ đến việc làm tổn thương đệ một chút nào.

HSK 7
0:03s
gū què yī fù bù rén bù guǐ de mú yàngcòn ta lại người không ra người, ma không ra ma chứ?














