Cách dùng "魏相所言也是" (wèi xiāng suǒ yán yě shì) trong hội thoại tiếng Trung
魏相所言也是
Ngụy thừa tướng nói cũng phải.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
23:05
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都能够欣然接受 | dōu néng gòu xīn rán jiē shòu | cũng có thể vui vẻ chấp nhận. |
| 2▶ | 魏相所言也是 | wèi xiāng suǒ yán yě shì | Ngụy thừa tướng nói cũng phải. |
| 3 | 这武将行事嘛 | zhè wǔ jiàng xíng shì ma | Võ tướng làm việc mà, |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 8 of 11)
HSK 7
0:03s
nǐ zhè xiǎo shēn bǎn néng shàng zhàn chǎng maCái vóc dáng nhỏ bé như cô mà ra chiến trường được sao?

HSK 5
0:03s
nián jì dà le bú jì dé fāng cái shuō le shá- Lớn tuổi rồi, không nhớ vừa nãy nói gì. - Ngồi, ngồi đi.

HSK 6
0:03s
gōng sūn shì zú yě céng dǐng shèng yī shí[Đình Định Thương] Công Tôn thị cũng từng hiển hách một thời.

HSK 7
0:03s
lì rèn huáng hòu yě dōu chū zì gōng sūn yī ménCác đời hoàng hậu cũng đều xuất thân từ Công Tôn gia.

HSK 3
0:03s














