Cách dùng "我刚才还舍不得杀你" (wǒ gāng cái hái shě bù dé shā nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我刚才还舍不得杀你
Vừa rồi ta còn không nỡ giết ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
10:27
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我一直把你当亲哥 | wǒ yì zhí bǎ nǐ dāng qīn gē | Ta vẫn luôn coi ngươi như ca ca ruột. |
| 2▶ | 我刚才还舍不得杀你 | wǒ gāng cái hái shě bù dé shā nǐ | Vừa rồi ta còn không nỡ giết ngươi. |
| 3 | 这都是你随家欠我的 | zhè dōu shì nǐ suí jiā qiàn wǒ de | Tất cả đều là Tùy gia ngươi nợ ta. |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ cóng wèi xiǎng guò shāng nǐ fēn háota cũng chưa từng nghĩ đến việc làm tổn thương đệ một chút nào.

HSK 7
0:03s
gū què yī fù bù rén bù guǐ de mú yàngcòn ta lại người không ra người, ma không ra ma chứ?

HSK 6
0:03s
gū què yī shēn wán jí rì rì tāng yào bù duàncòn ta thì bệnh tật đầy người, ngày ngày uống thuốc không ngừng.













