Cách dùng "我母亲养育你十余载" (wǒ mǔ qīn yǎng yù nǐ shí yú zài) trong hội thoại tiếng Trung
我母亲养育你十余载
Mẫu thân ta nuôi dạy ngươi hơn mười năm,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
11:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 反倒是太子妃杀她一子 | fǎn dào shì tài zi fēi shā tā yī zi | Trái lại là thái tử phi đã giết một đứa con trai của bà ấy. |
| 2▶ | 我母亲养育你十余载 | wǒ mǔ qīn yǎng yù nǐ shí yú zài | Mẫu thân ta nuôi dạy ngươi hơn mười năm, |
| 3 | 被你鸠占鹊巢 | bèi nǐ jiū zhàn què cháo | bị ngươi tu hú chiếm tổ, |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǎi shì wèi xiāng yī shǒu zāi péi zhī shēng nánlà cháu trai do Ngụy thừa tướng một tay bồi dưỡng.

HSK 7
0:03s
















