Cách dùng "我心里没有一点喜悦" (wǒ xīn lǐ méi yǒu yì diǎn xǐ yuè) trong hội thoại tiếng Trung
我心里没有一点喜悦
trong lòng ta chẳng hề mảy may vui mừng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
33:27
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 竟是当朝长公主 | jìng shì dāng cháo zhǎng gōng zhǔ | lại là trưởng công chúa đương triều, |
| 2▶ | 我心里没有一点喜悦 | wǒ xīn lǐ méi yǒu yì diǎn xǐ yuè | trong lòng ta chẳng hề mảy may vui mừng. |
| 3 | 只叹上天捉弄 | zhǐ tàn shàng tiān zhuō nòng | Chỉ than ông trời trêu ngươi. |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ cóng wèi xiǎng guò shāng nǐ fēn háota cũng chưa từng nghĩ đến việc làm tổn thương đệ một chút nào.

HSK 7
0:03s
gū què yī fù bù rén bù guǐ de mú yàngcòn ta lại người không ra người, ma không ra ma chứ?














